Bước tới nội dung

electronic bulletin board

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ɪ.ˌlɛk.ˈtrɑː.nɪk ˈbʊ.lə.tᵊn ˈbɔrd/

Danh từ

electronic bulletin board /ɪ.ˌlɛk.ˈtrɑː.nɪk ˈbʊ.lə.tᵊn ˈbɔrd/

  1. (Tech) Bảng công báo điện tử.

Tham khảo