electronic energy level
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪ.ˌlɛk.ˈtrɑː.nɪk ˈɛ.nɜː.dʒi ˈlɛ.vəl/
Danh từ
electronic energy level /ɪ.ˌlɛk.ˈtrɑː.nɪk ˈɛ.nɜː.dʒi ˈlɛ.vəl/
- (Tech) Mức năng lượng điện tử.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “electronic energy level”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)