Bước tới nội dung

electronic line scanning

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ɪ.ˌlɛk.ˈtrɑː.nɪk ˈlɑɪn ˈskæn.niɳ/

Danh từ

electronic line scanning /ɪ.ˌlɛk.ˈtrɑː.nɪk ˈlɑɪn ˈskæn.niɳ/

  1. (Tech) Quét dòng điện tử.

Tham khảo