Bước tới nội dung

electronic news

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ɪ.ˌlɛk.ˈtrɑː.nɪk ˈnuːz/

Danh từ

electronic news /ɪ.ˌlɛk.ˈtrɑː.nɪk ˈnuːz/

  1. (Tech) Tin tức dạng điện tử.

Tham khảo