Bước tới nội dung

electronic recording equipment

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ɪ.ˌlɛk.ˈtrɑː.nɪk rɪ.ˈkɔr.diɳ ɪ.ˈkwɪp.mənt/

Danh từ

electronic recording equipment /ɪ.ˌlɛk.ˈtrɑː.nɪk rɪ.ˈkɔr.diɳ ɪ.ˈkwɪp.mənt/

  1. (Tech) Thiết bị ghi điện tử.

Tham khảo