Bước tới nội dung

electronic telegraph

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ɪ.ˌlɛk.ˈtrɑː.nɪk .ˌɡræf/

Danh từ

electronic telegraph /ɪ.ˌlɛk.ˈtrɑː.nɪk .ˌɡræf/

  1. (Tech) Máy điện báo điện tử.

Tham khảo