elfte
Giao diện
Tiếng Đức
[sửa]| ← 10 | 11 | 12 → |
|---|---|---|
| Số đếm: elf Số thứ tự: elfte Sequence adverb: elftens Số thứ tự viết tắt: 11. Adverbial: elfmal Adverbial abbreviation: 11-mal Số nhân: elffach Số nhân viết tắt: 11-fach Phân số: Elftel Đa giác: Elfeck Đa giác viết tắt: 11-Eck Polygonal adjective: elfeckig Polygonal adjective abbreviation: 11-eckig | ||
| Bài viết Wikipedia tiếng Đức về 11 | ||
Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Đức cao địa trung đại einlift, einleft, eilft, từ tiếng Đức cao địa cổ einlifto, từ tiếng German nguyên thủy *ainaliftô.
Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]elfte
Biến cách
[sửa]Dạng so sánh bằng của elfte (không so sánh được, không có vị ngữ)
| số & giống | số ít | số nhiều | |||
|---|---|---|---|---|---|
| giống đực | giống cái | giống trung | |||
| vị ngữ | — | — | — | — | |
| biến cách mạnh (không có mạo từ) |
danh cách | elfter | elfte | elftes | elfte |
| sinh cách | elften | elfter | elften | elfter | |
| dữ cách | elftem | elfter | elftem | elften | |
| đối cách | elften | elfte | elftes | elfte | |
| biến cách yếu (với mạo từ xác định) |
danh cách | der elfte | die elfte | das elfte | die elften |
| sinh cách | des elften | der elften | des elften | der elften | |
| dữ cách | dem elften | der elften | dem elften | den elften | |
| đối cách | den elften | die elfte | das elfte | die elften | |
| biến cách hỗn hợp (với mạo từ bất định) |
danh cách | ein elfter | eine elfte | ein elftes | (keine) elften |
| sinh cách | eines elften | einer elften | eines elften | (keiner) elften | |
| dữ cách | einem elften | einer elften | einem elften | (keinen) elften | |
| đối cách | einen elften | eine elfte | ein elftes | (keine) elften | |
Từ cùng trường nghĩa
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “elfte” in Duden online
- “elfte”. Digitales Wörterbuch der deutschen Sprache
Tiếng Thụy Điển
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]elfte (không so sánh được)
Từ liên hệ
[sửa]Từ đảo chữ
[sửa]Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Đức cao địa trung đại tiếng Đức
- Từ dẫn xuất từ tiếng Đức cao địa trung đại tiếng Đức
- Từ kế thừa từ tiếng Đức cao địa cổ tiếng Đức
- Từ dẫn xuất từ tiếng Đức cao địa cổ tiếng Đức
- Từ kế thừa từ tiếng German nguyên thủy tiếng Đức
- Từ dẫn xuất từ tiếng German nguyên thủy tiếng Đức
- Từ 2 âm tiết tiếng Đức
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Đức
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Đức
- Mục từ tiếng Đức
- Tính từ tiếng Đức
- Số thứ tự tiếng Đức
- không so sánh được Tính từ tiếng Đức
- Tính từ không có vị ngữ tiếng Đức
- Từ kế thừa từ tiếng Thụy Điển cổ tiếng Thụy Điển
- Từ dẫn xuất từ tiếng Thụy Điển cổ tiếng Thụy Điển
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Thụy Điển
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Thụy Điển
- Mục từ tiếng Thụy Điển
- Tính từ tiếng Thụy Điển
- Số thứ tự tiếng Thụy Điển