Bước tới nội dung

embarkment

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ɪm.ˈbɑːrk.mənt/

Danh từ

embarkment /ɪm.ˈbɑːrk.mənt/

  1. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (như) embarkation.

Tham khảo


Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)