embarkment
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪm.ˈbɑːrk.mənt/
Danh từ
embarkment /ɪm.ˈbɑːrk.mənt/
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (như) embarkation.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “embarkment”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)