embarrassé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.ba.ʁa.se/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | embarrassé /ɑ̃.ba.ʁa.se/ |
embarrassés /ɑ̃.ba.ʁa.se/ |
| Giống cái | embarrassée /ɑ̃.ba.ʁa.se/ |
embarrassées /ɑ̃.ba.ʁa.se/ |
embarrassé /ɑ̃.ba.ʁa.se/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “embarrassé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)