Bước tới nội dung

embase

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɑ̃.baz/

Danh từ

Số ít Số nhiều
embase
/ɑ̃.baz/
embases
/ɑ̃.baz/

embase gc /ɑ̃.baz/

  1. (Kỹ thuật) Nền đỡ.

Tham khảo