Bước tới nội dung

emboîtage

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɑ̃.bwa.taʒ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
emboîtage
/ɑ̃.bwa.taʒ/
emboîtages
/ɑ̃.bwa.taʒ/

emboîtage /ɑ̃.bwa.taʒ/

  1. Sự đóng hộp, sự cho vào hộp.
    Emboîtage de bonbons — sự đóng hộp kẹo
  2. Hộp, bao.
  3. Bìa phù (của loại sách xuất bản đẹp).

Tham khảo