embraquer
Giao diện
Tiếng Pháp
Ngoại động từ
embraquer ngoại động từ
- (Hàng hải) Kéo căng (dây).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “embraquer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
embraquer ngoại động từ