embrayer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.bʁe.je/
Ngoại động từ
embrayer ngoại động từ /ɑ̃.bʁe.je/
- (Cơ học) Nối, mắc.
- Embrayer une courroie — mắc đai truyền
- (Thông tục) Trở lại làm việc (trong nhà máy).
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “embrayer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)