Bước tới nội dung

embuscade

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɑ̃.bys.kad/

Danh từ

Số ít Số nhiều
embuscade
/ɑ̃.bys.kad/
embuscades
/ɑ̃.bys.kad/

embuscade gc /ɑ̃.bys.kad/

  1. Sự phục kích.
  2. Chỗ phục kích; quân phục kích.

Tham khảo