embuscade
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.bys.kad/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| embuscade /ɑ̃.bys.kad/ |
embuscades /ɑ̃.bys.kad/ |
embuscade gc /ɑ̃.bys.kad/
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “embuscade”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)