Bước tới nội dung

embusqué

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɑ̃.bys.ke/

Danh từ

Số ít Số nhiều
embusqué
/ɑ̃.bys.ke/
embusqués
/ɑ̃.bys.ke/

embusqué /ɑ̃.bys.ke/

  1. Lính đượcđơn vị xa tuyến lửa.

Tham khảo