Bước tới nội dung

emergency signal

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ɪ.ˈmɜː.dʒənt.si ˈsɪɡ.nᵊl/

Danh từ

emergency signal /ɪ.ˈmɜː.dʒənt.si ˈsɪɡ.nᵊl/

  1. (Tech) Tín hiệu khẩn cấp.

Tham khảo