Bước tới nội dung

emission phototube

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /i.ˈmɪ.ʃən ˈfoʊ.toʊ.ˌtuːb/

Danh từ

emission phototube /i.ˈmɪ.ʃən ˈfoʊ.toʊ.ˌtuːb/

  1. (Tech) Ống quang phát xạ.

Tham khảo