empêtré
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.pet.ʁe/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | empêtré /ɑ̃.pet.ʁe/ |
empêtrés /ɑ̃.pet.ʁe/ |
| Giống cái | empêtrée /ɑ̃.pet.ʁe/ |
empêtrées /ɑ̃.pet.ʁe/ |
empêtré /ɑ̃.pet.ʁe/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “empêtré”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)