empennage
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɑːm.pə.ˈnɑːʒ/
Danh từ
empennage /ˌɑːm.pə.ˈnɑːʒ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “empennage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.pɛ.naʒ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| empennage /ɑ̃.pɛ.naʒ/ |
empennage /ɑ̃.pɛ.naʒ/ |
empennage gđ /ɑ̃.pɛ.naʒ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “empennage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)