emperador
Giao diện
Tiếng Asturias
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Danh từ
[sửa]emperador gđ (số nhiều emperadores)
Từ liên hệ
[sửa]Tiếng Bồ Đào Nha
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (Brasil) IPA(ghi chú): (careful pronunciation) /ẽ.pe.ɾaˈdoʁ/ [ẽ.pe.ɾaˈdoh], (natural pronunciation) /ĩ.pe.ɾaˈdoʁ/ [ĩ.pe.ɾaˈdoh]
- (São Paulo) IPA(ghi chú): (careful pronunciation) /ẽ.pe.ɾaˈdoɾ/, (natural pronunciation) /ĩ.pe.ɾaˈdoɾ/
- (Rio de Janeiro) IPA(ghi chú): (careful pronunciation) /ẽ.pe.ɾaˈdoʁ/ [ẽ.pe.ɾaˈdoχ], (natural pronunciation) /ĩ.pe.ɾaˈdoʁ/ [ĩ.pe.ɾaˈdoχ]
- (Miền Nam Brasil) IPA(ghi chú): (careful pronunciation) /ẽ.pe.ɾaˈdoɻ/, (natural pronunciation) /ĩ.pe.ɾaˈdoɻ/
- (Bồ Đào Nha) IPA(ghi chú): /ẽ.pɨ.ɾɐˈdoɾ/ [ẽ.pɨ.ɾɐˈðoɾ]
- Tách âm: em‧pe‧ra‧dor
Danh từ
[sửa]emperador gđ (số nhiều emperadores, giống cái emperatriz, số nhiều giống cái emperatrizes)
- Dạng không còn dùng của imperador (“hoàng đế”)
Tiếng Catalan
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]emperador gđ (số nhiều emperadors, giống cái emperadriu, giống cái số nhiều emperadrius)
Từ liên hệ
[sửa]Tham khảo
[sửa]- “emperador”, Diccionari català-valencià-balear, Antoni Maria Alcover và Francesc de Borja Moll, 1962
Tiếng Galicia-Bồ Đào Nha
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]emperador gđ (số nhiều emperadores)
Hậu duệ
[sửa]Tiếng Hiligaynon
[sửa]Danh từ
[sửa]emperadór
Tiếng Tagalog
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]emperadór (Baybayin spelling ᜁᜋ᜔ᜉᜒᜇᜇᜓᜇ᜔)
Từ liên hệ
[sửa]Đọc thêm
[sửa]Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Tây Ban Nha cổ emperador, từ tiếng Latinh imperātōrem.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]emperador gđ (số nhiều emperadores, giống cái emperatriz,+, giống cái số nhiều emperatriz,+s)
- Hoàng đế.
- Cá kiếm.
- Đồng nghĩa: pez espada, albacora, alfanje
Từ phái sinh
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]Hậu duệ
[sửa]- → Tiếng Tagalog: emperador
Đọc thêm
[sửa]- “emperador”, trong Diccionario de la lengua española [Từ điển tiếng Tây Ban Nha] (bằng tiếng Tây Ban Nha), phiên bản trực tuyến 23.8.1, Real Academia Española, 15 tháng 12 2025
Tiếng Tây Ban Nha cổ
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]emperador gđ (số nhiều emperadores)
Hậu duệ
[sửa]- Tiếng Tây Ban Nha: emperador
Tham khảo
[sửa]Thể loại:
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Asturias
- Mục từ tiếng Asturias
- Danh từ tiếng Asturias
- Danh từ có liên kết đỏ trong dòng tên mục từ tiếng Asturias
- Danh từ giống đực tiếng Asturias
- ast:Chế độ quân chủ
- ast:Nhà lãnh đạo
- ast:Nguyên thủ quốc gia
- Từ 4 âm tiết tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bồ Đào Nha
- Từ 5 âm tiết tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ tiếng Bồ Đào Nha
- Danh từ tiếng Bồ Đào Nha
- Danh từ đếm được tiếng Bồ Đào Nha
- Danh từ giống đực tiếng Bồ Đào Nha
- Danh từ tiếng Bồ Đào Nha có liên kết đỏ trong dòng tiêu đề
- Dạng không còn dùng tiếng Bồ Đào Nha
- pt:Chế độ quân chủ
- pt:Nhà lãnh đạo
- pt:Nguyên thủ quốc gia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Catalan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Catalan
- Vần:Tiếng Catalan/o(ɾ)
- Vần:Tiếng Catalan/o(ɾ)/4 âm tiết
- Mục từ tiếng Catalan
- Danh từ tiếng Catalan
- Danh từ đếm được tiếng Catalan
- Danh từ có liên kết đỏ trong dòng tên mục từ tiếng Catalan
- Danh từ giống đực tiếng Catalan
- ca:Chế độ quân chủ
- ca:Nhà lãnh đạo
- ca:Nguyên thủ quốc gia
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Galicia-Bồ Đào Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Galicia-Bồ Đào Nha
- Mục từ tiếng Galicia-Bồ Đào Nha
- Danh từ tiếng Galicia-Bồ Đào Nha
- Danh từ giống đực tiếng Galicia-Bồ Đào Nha
- roa-opt:Chế độ quân chủ
- roa-opt:Nhà lãnh đạo
- roa-opt:Nguyên thủ quốc gia
- Mục từ tiếng Hiligaynon
- Danh từ tiếng Hiligaynon
- tiếng Hiligaynon terms without pronunciation template
- hil:Chế độ quân chủ
- hil:Nhà lãnh đạo
- hil:Nguyên thủ quốc gia
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Tagalog
- Từ vay mượn từ tiếng Tây Ban Nha tiếng Tagalog
- Từ dẫn xuất từ tiếng Tây Ban Nha tiếng Tagalog
- Từ 4 âm tiết tiếng Tagalog
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tagalog
- Vần:Tiếng Tagalog/oɾ
- Vần:Tiếng Tagalog/oɾ/4 âm tiết
- tiếng Tagalog terms with mabilis pronunciation
- Mục từ tiếng Tagalog
- Danh từ tiếng Tagalog
- tiếng Tagalog terms with missing Baybayin script entries
- tiếng Tagalog terms with Baybayin script
- tl:Chế độ quân chủ
- tl:Nhà lãnh đạo
- tl:Nguyên thủ quốc gia
- Từ kế thừa từ tiếng Tây Ban Nha cổ tiếng Tây Ban Nha
- Từ dẫn xuất từ tiếng Tây Ban Nha cổ tiếng Tây Ban Nha
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Tây Ban Nha
- Từ 4 âm tiết tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Ban Nha
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/oɾ
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/oɾ/4 âm tiết
- Mục từ tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ đếm được tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ giống đực tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ tiếng Tây Ban Nha có liên kết đỏ trong dòng tiêu đề
- es:Chế độ quân chủ
- es:Nhà lãnh đạo
- es:Nguyên thủ quốc gia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Ban Nha cổ
- Mục từ tiếng Tây Ban Nha cổ
- Danh từ tiếng Tây Ban Nha cổ
- Danh từ giống đực tiếng Tây Ban Nha cổ
- osp:Chế độ quân chủ
- osp:Nhà lãnh đạo
- osp:Nguyên thủ quốc gia