empoigner
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.pwa.ɲe/
Ngoại động từ
empoigner ngoại động từ /ɑ̃.pwa.ɲe/
- Nắm lấy, tóm lấy.
- Empoigner un bâton — nắm lấy chiếc gậy
- Empoigner un voleur — tóm lấy tên kẻ cắp
- (Thân mật) Bắt giữ.
- (Nghĩa bóng) Làm xúc động.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “empoigner”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)