Bước tới nội dung

empoigner

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɑ̃.pwa.ɲe/

Ngoại động từ

empoigner ngoại động từ /ɑ̃.pwa.ɲe/

  1. Nắm lấy, tóm lấy.
    Empoigner un bâton — nắm lấy chiếc gậy
    Empoigner un voleur — tóm lấy tên kẻ cắp
  2. (Thân mật) Bắt giữ.
  3. (Nghĩa bóng) Làm xúc động.

Trái nghĩa

Tham khảo