encéphalogramme
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.se.fa.lɔ.ɡʁam/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| encéphalogramme /ɑ̃.se.fa.lɔ.ɡʁam/ |
encéphalogramme /ɑ̃.se.fa.lɔ.ɡʁam/ |
encéphalogramme gđ /ɑ̃.se.fa.lɔ.ɡʁam/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “encéphalogramme”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)