encaissant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.kɛ.sɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | encaissant /ɑ̃.kɛ.sɑ̃/ |
encaissant /ɑ̃.kɛ.sɑ̃/ |
| Giống cái | encaissant /ɑ̃.kɛ.sɑ̃/ |
encaissant /ɑ̃.kɛ.sɑ̃/ |
encaissant /ɑ̃.kɛ.sɑ̃/
- (Địa chất, địa lý) Bao.
- Rocher encaissante — đá bao (ngoài khoáng chất)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “encaissant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)