Bước tới nội dung

encaisser

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɑ̃.ke.se/

Động từ

encaisser /ɑ̃.ke.se/

  1. Thu (tiền... ).
  2. (Thân mật) Chịu, bị; chịu đựng.
    Encaisser des reproches — bị trách mắng, chịu trách mắng
  3. Đắp đê thu hẹp (lòng sông); xẻ (đường).
  4. (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Bỏ vào hòm, đóng hòm (hàng hóa... ).

Trái nghĩa

Tham khảo