Bước tới nội dung

end-around carry shift

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɛnd.ə.ˈrɑʊnd ˈkæ.ri ˈʃɪft/

Danh từ

end-around carry shift /ˈɛnd.ə.ˈrɑʊnd ˈkæ.ri ˈʃɪft/

  1. (Tech) Dịch chuyển tuần hoàn.

Tham khảo