endormi
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.dɔʁ.mi/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | endormi /ɑ̃.dɔʁ.mi/ |
endormis /ɑ̃.dɔʁ.mi/ |
| Giống cái | endormie /ɑ̃.dɔʁ.mi/ |
endormies /ɑ̃.dɔʁ.mi/ |
endormi /ɑ̃.dɔʁ.mi/
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | endormi /ɑ̃.dɔʁ.mi/ |
endormis /ɑ̃.dɔʁ.mi/ |
| Giống cái | endormie /ɑ̃.dɔʁ.mi/ |
endormies /ɑ̃.dɔʁ.mi/ |
endormi /ɑ̃.dɔʁ.mi/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “endormi”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)