endorsement

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

endorsement /ɪn.ˈdɔr.smənt/

  1. Sự chứng thực đằng sau (séc... ); lời viết đằng sau, lời ghi đằng sau (một văn kiện).
  2. Sự xác nhận; sự tán thành.

Tham khảo[sửa]