Bước tới nội dung

endossement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɑ̃.dɔs.mɑ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
endossement
/ɑ̃.dɔs.mɑ̃/
endossement
/ɑ̃.dɔs.mɑ̃/

endossement /ɑ̃.dɔs.mɑ̃/

  1. Sự ghi chuyển nhượng (vào mặt sau hối phiếu).

Tham khảo