Bước tới nội dung

endwaysa

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Phó từ

endwaysa

  1. Đầu dựng ngược.
  2. Đầu quay về phía người nhìn, đầu đưa ra đằng trước.
  3. Châu đầu vào nhau.

Tham khảo