enem
Giao diện
Tiếng Amis
[sửa]| < 5 | 6 | 7 > |
|---|---|---|
| Số đếm : enem | ||
Cách viết khác
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Số từ
[sửa]enem
- Sáu.
Tham khảo
[sửa]- “Mục từ #”, trong 阿美語中部方言辭典 [Từ điển phương ngữ Trung tiếng Amis] (bằng tiếng Trung Quốc), Đài Loan: Council of Indigenous Peoples, 2021
Tiếng Bali
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy *ənəm, từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy *ənəm.
Số từ
[sửa]enem (chữ Bali ᬳᭂᬦᭂᬫ᭄)
- Sáu.
Đọc thêm
[sửa]Tiếng Dusun Witu
[sửa]Số từ
[sửa]enem
- Sáu.
Tham khảo
[sửa]Tiếng Ibaloi
[sửa]Số từ
[sửa]enem
- Sáu.
Tham khảo
[sửa]- A handy guidebook to the Ibaloi language. Baguio City, Philippines. Tebtebba Foundation: 2010.
Tiếng Ma'anyan
[sửa]Từ nguyên
[sửa]So sánh tiếng Malagasy enina.
Cách phát âm
[sửa]Số từ
[sửa]enem
- Sáu.
Tham khảo
[sửa]- Từ vựng tiếng Ma'anyan tại Cơ sở dữ liệu ABVD.
Tiếng Tadyawan
[sửa]Số từ
[sửa]enem
- Sáu.
Tham khảo
[sửa]Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy tiếng Amis
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy tiếng Amis
- Mục từ tiếng Amis
- Số từ tiếng Amis
- Số đếm tiếng Amis
- Từ kế thừa từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy tiếng Bali
- Từ dẫn xuất từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy tiếng Bali
- Từ kế thừa từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy tiếng Bali
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy tiếng Bali
- Mục từ tiếng Bali
- Số từ tiếng Bali
- Số đếm tiếng Bali
- ban:Sáu
- Mục từ tiếng Dusun Witu
- Số từ tiếng Dusun Witu
- Mục từ tiếng Ibaloi
- Số từ tiếng Ibaloi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ma'anyan
- Mục từ tiếng Ma'anyan
- Số từ tiếng Ma'anyan
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Ma'anyan
- Mục từ tiếng Tadyawan
- Số từ tiếng Tadyawan