enfileur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.fi.lœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | enfileur /ɑ̃.fi.lœʁ/ |
enfileur /ɑ̃.fi.lœʁ/ |
| Giống cái | enfileur /ɑ̃.fi.lœʁ/ |
enfileur /ɑ̃.fi.lœʁ/ |
enfileur /ɑ̃.fi.lœʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “enfileur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)