Bước tới nội dung

engineering board

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌɛn.dʒə.ˈnɪ.riɳ ˈbɔrd/

Danh từ

engineering board /ˌɛn.dʒə.ˈnɪ.riɳ ˈbɔrd/

  1. (Tech) Bảng công trình, ủy ban quản lí công trình.

Tham khảo