Bước tới nội dung

engineering method

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈmɛ.θəd/

Danh từ

engineering method / ˈmɛ.θəd/

  1. (Kinh tế học) Phương pháp kỹ thuật.

Tham khảo