Bước tới nội dung

engrained

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Tính từ

engrained

  1. Ăn sâu, thâm căn cố đế.
    an engrained habit — một thói quen ăn sâu
    an engrained rague — một thằng chí đểu, một thằng đại xỏ lá

Tham khảo