Bước tới nội dung

enhancement type

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ɪn.ˈhænts.mənt ˈtɑɪp/

Danh từ

enhancement type /ɪn.ˈhænts.mənt ˈtɑɪp/

  1. (Tech) Loại tăng cường.

Tham khảo