enharmonique

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Tính từ[sửa]

enharmonique

  1. (Âm nhạc) Xem enharmonie.

Tham khảo[sửa]