enjolivement
Giao diện
Tiếng Pháp
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| enjolivements /ɑ̃.ʒɔ.liv.mɑ̃/ |
enjolivements /ɑ̃.ʒɔ.liv.mɑ̃/ |
enjolivement gđ
- Cái tô điểm, cái trang hoàng.
- Faire des enjolivements à sa maison — trang hoàng nhà cửa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “enjolivement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)