Bước tới nội dung

ennead

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɛ.ni.ˌæd/

Danh từ

ennead /ˈɛ.ni.ˌæd/

  1. Bộ chín (quyển sách... ).

Tham khảo