enology

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

enology /i.ˈnɑː.lə.dʒi/

  1. Cách chế rượu nho.

Tham khảo[sửa]