Bước tới nội dung

enrégimenter

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɑ̃.ʁe.ʒi.mɑ̃.te/

Ngoại động từ

enrégimenter ngoại động từ /ɑ̃.ʁe.ʒi.mɑ̃.te/

  1. Tập hợp; cho đoàn gia nhập.
    Enrégimenter dans une organisation — tập hợp vào một tổ chức
  2. (Từ cũ, nghĩa cũ) Phiên chế thành trung đoàn.

Tham khảo