enrégimenter
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.ʁe.ʒi.mɑ̃.te/
Ngoại động từ
enrégimenter ngoại động từ /ɑ̃.ʁe.ʒi.mɑ̃.te/
- Tập hợp; cho đoàn gia nhập.
- Enrégimenter dans une organisation — tập hợp vào một tổ chức
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Phiên chế thành trung đoàn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “enrégimenter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)