Bước tới nội dung

ensillation

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

ensillation (ensilation)

  1. Sự ủ xilô.
  2. Thức ăn (cho vật nuôi) ủ xilô.

Ngoại động từ

ensillation ngoại động từ

  1. xilô (thức ăn cho vật nuôi).

Tham khảo