enslavement
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪn.ˈsleɪv.mənt/
Danh từ
enslavement /ɪn.ˈsleɪv.mənt/
- Sự nô dịch hoá, tình trạng bị nô dịch.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “enslavement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)