enslaver

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

enslaver /ɪn.ˈsleɪ.vɜː/

  1. Người nô dịch hoá.
  2. Người đàn đẹp say đắm.

Tham khảo[sửa]