Bước tới nội dung

ensuring

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 95: Parameter 1 should be a valid language or etymology language code; the value "RP" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.. IPA(ghi chú): /ɪnˈʃʊəɹɪŋ/, /ɪnˈʃɔːɹɪŋ/
  • Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 95: Parameter 1 should be a valid language or etymology language code; the value "GA" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.. IPA(ghi chú): /ɪnˈʃʊɹɪŋ/, /ɪnˈʃɝɪŋ/
  • Vần: -ɔːɹɪŋ, -ʊəɹɪŋ, -ɜːɹɪŋ

Động từ[sửa]

ensuring

  1. Dạng phân từ hiện tạidanh động từ (gerund) của ensure.

Từ đảo chữ[sửa]