entamer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.ta.me/
Ngoại động từ
entamer ngoại động từ /ɑ̃.ta.me/
- Cắt mẩu đầu.
- Entamer un pain — cắt đầu mẩu bánh mì
- Cắt; khía đứt, làm sướt (da, thịt).
- Entamer la peau — làm sướt da
- Phạm vào.
- Entamer sa fortune — phạm vào gia tài của mình
- Chọc thủng.
- Entamer la première ligne ennemie — chọc thủng tuyến đầu của địch
- Bắt đầu.
- Entamer une conversation — bắt đầu cuộc nói chuyện
- Làm tổn thương.
- Entamer la réputation de quelqu'un — làm tổn thương đến danh tiếng của ai
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “entamer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)