Bước tới nội dung

enter key

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɛn.tɜː ˈki/

Danh từ

enter key /ˈɛn.tɜː ˈki/

  1. (Tech) Phím vào, phím thi hành.

Tham khảo