Bước tới nội dung

entertaining

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˌɛn.tɜː.ˈteɪ.niɳ/
Hoa Kỳ

Động từ[sửa]

entertaining

  1. Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 95: Parameter 1 should be a valid language code; the value "entertain" is not valid. See WT:LOL..

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

entertaining /ˌɛn.tɜː.ˈteɪ.niɳ/

  1. Giải trí, vui thú, thú vị.

Tham khảo[sửa]