entré

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít entré entre-en
Số nhiều entreer entreene

entré

  1. Sự đi vào, tiến vào.
    Han gjorde sin entré på scenen.
    fri entré
    ingen entré
  2. Phòng trước, nhà trước, tiền sảnh.
    Han la paraplyen fra seg i entréen.

Tham khảo[sửa]