Bước tới nội dung

entrance cable

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɛn.trənts ˈkeɪ.bəl/

Danh từ

entrance cable /ˈɛn.trənts ˈkeɪ.bəl/

  1. (Tech) Cáp vào.

Tham khảo