entrelacé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃t.ʁǝ.la.se/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | entrelacé /ɑ̃t.ʁǝ.la.se/ |
entrelacés /ɑ̃t.ʁǝ.la.se/ |
| Giống cái | entrelacée /ɑ̃t.ʁǝ.la.se/ |
entrelacées /ɑ̃t.ʁǝ.la.se/ |
entrelacé /ɑ̃t.ʁǝ.la.se/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “entrelacé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)